Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1974

Tháng 5/1974 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Giáp Dần; từ ngày 22/5 là tháng Tư (nhuận) năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1974

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/510/4Nhâm DầnKhaiHắc đạo
T5, 2/511/4Quý MãoBếHắc đạo
T6, 3/512/4Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 4/513/4Ất TỵTrừHắc đạo
CN, 5/514/4Bính NgọMãnHoàng đạo
T2, 6/515/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T3, 7/516/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T4, 8/517/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T5, 9/518/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T6, 10/519/4Tân HợiPháHoàng đạo
T7, 11/520/4Nhâm TýNguyHắc đạo
CN, 12/521/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T2, 13/522/4Giáp DầnThuHắc đạo
T3, 14/523/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T4, 15/524/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T5, 16/525/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T6, 17/526/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T7, 18/527/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
CN, 19/528/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T2, 20/529/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T3, 21/530/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T4, 22/51/4NQuý HợiPháHoàng đạo
T5, 23/52/4NGiáp TýNguyHắc đạo
T6, 24/53/4NẤt SửuThànhHoàng đạo
T7, 25/54/4NBính DầnThuHắc đạo
CN, 26/55/4NĐinh MãoKhaiHắc đạo
T2, 27/56/4NMậu ThìnBếHoàng đạo
T3, 28/57/4NKỷ TỵKiếnHắc đạo
T4, 29/58/4NCanh NgọTrừHoàng đạo
T5, 30/59/4NTân MùiMãnHoàng đạo
T6, 31/510/4NNhâm ThânBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1974

3/5 5/5 6/5 9/5 10/5 12/5 15/5 17/5 18/5 21/5 22/5 24/5 27/5 29/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1974

  • 1/5 (10/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 6/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 7/5 (16/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (28/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›