Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1969

Tháng 4/1969 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Kỷ Dậu; từ ngày 17/4 là tháng Ba năm Kỷ Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1969

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/415/2Bính NgọBìnhHoàng đạo
T4, 2/416/2Đinh MùiĐịnhHoàng đạo
T5, 3/417/2Mậu ThânChấpHắc đạo
T6, 4/418/2Kỷ DậuPháHoàng đạo
T7, 5/419/2Canh TuấtPháHắc đạo
CN, 6/420/2Tân HợiNguyHắc đạo
T2, 7/421/2Nhâm TýThànhHoàng đạo
T3, 8/422/2Quý SửuThuHắc đạo
T4, 9/423/2Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T5, 10/424/2Ất MãoBếHoàng đạo
T6, 11/425/2Bính ThìnKiếnHắc đạo
T7, 12/426/2Đinh TỵTrừHắc đạo
CN, 13/427/2Mậu NgọMãnHoàng đạo
T2, 14/428/2Kỷ MùiBìnhHoàng đạo
T3, 15/429/2Canh ThânĐịnhHắc đạo
T4, 16/430/2Tân DậuChấpHoàng đạo
T5, 17/41/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T6, 18/42/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T7, 19/43/3Giáp TýThànhHắc đạo
CN, 20/44/3Ất SửuThuHắc đạo
T2, 21/45/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T3, 22/46/3Đinh MãoBếHắc đạo
T4, 23/47/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 24/48/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T6, 25/49/3Canh NgọMãnHắc đạo
T7, 26/410/3Tân MùiBìnhHắc đạo
CN, 27/411/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 28/412/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T3, 29/413/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T4, 30/414/3Ất HợiNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1969

1/4 2/4 4/4 7/4 9/4 10/4 13/4 14/4 16/4 18/4 21/4 23/4 24/4 27/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1969

  • 5/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 19/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 26/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (14/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›