Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1969

Tháng 11/1969 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Kỷ Dậu; từ ngày 10/11 là tháng Mười năm Kỷ Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1969

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1122/9Canh ThìnPháHoàng đạo
CN, 2/1123/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T2, 3/1124/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T3, 4/1125/9Quý MùiThuHắc đạo
T4, 5/1126/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
T5, 6/1127/9Ất DậuBếHoàng đạo
T6, 7/1128/9Bính TuấtBếHắc đạo
T7, 8/1129/9Đinh HợiKiếnHoàng đạo
CN, 9/1130/9Mậu TýTrừHắc đạo
T2, 10/111/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T3, 11/112/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T4, 12/113/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T5, 13/114/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T6, 14/115/10Quý TỵPháHắc đạo
T7, 15/116/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
CN, 16/117/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T2, 17/118/10Bính ThânThuHắc đạo
T3, 18/119/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T4, 19/1110/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T5, 20/1111/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T6, 21/1112/10Canh TýTrừHắc đạo
T7, 22/1113/10Tân SửuMãnHoàng đạo
CN, 23/1114/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T2, 24/1115/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T3, 25/1116/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T4, 26/1117/10Ất TỵPháHắc đạo
T5, 27/1118/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T6, 28/1119/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T7, 29/1120/10Mậu ThânThuHắc đạo
CN, 30/1121/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1969

1/11 2/11 5/11 6/11 8/11 10/11 13/11 15/11 16/11 19/11 20/11 22/11 25/11 27/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1969

  • 19/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (11/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›