Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2156

Tháng 1/2156 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Ất Mão; từ ngày 23/1 là tháng Giêng năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2156

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/19/12Bính ThânThànhHoàng đạo
T6, 2/110/12Đinh DậuThuHắc đạo
T7, 3/111/12Mậu TuấtKhaiHoàng đạo
CN, 4/112/12Kỷ HợiBếHoàng đạo
T2, 5/113/12Canh TýKiếnHắc đạo
T3, 6/114/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T4, 7/115/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T5, 8/116/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T6, 9/117/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T7, 10/118/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 11/119/12Bính NgọChấpHắc đạo
T2, 12/120/12Đinh MùiPháHắc đạo
T3, 13/121/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T4, 14/122/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T5, 15/123/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T6, 16/124/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T7, 17/125/12Nhâm TýBếHắc đạo
CN, 18/126/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T2, 19/127/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T3, 20/128/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T4, 21/129/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T5, 22/130/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 23/11/1Mậu NgọChấpHắc đạo
T7, 24/12/1Kỷ MùiPháHoàng đạo
CN, 25/13/1Canh ThânNguyHắc đạo
T2, 26/14/1Tân DậuThànhHắc đạo
T3, 27/15/1Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T4, 28/16/1Quý HợiKhaiHắc đạo
T5, 29/17/1Giáp TýBếHoàng đạo
T6, 30/18/1Ất SửuKiếnHoàng đạo
T7, 31/19/1Bính DầnTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2156

1/1 3/1 4/1 7/1 8/1 10/1 13/1 15/1 16/1 19/1 20/1 22/1 24/1 27/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2156

  • 1/1 (9/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (17/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 15/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 22/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 23/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 24/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 25/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›