Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2156

Tháng 4/2156 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Bính Thìn; từ ngày 20/4 là tháng Ba (nhuận) năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2156

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/412/3Đinh MãoKiếnHắc đạo
T6, 2/413/3Mậu ThìnTrừHoàng đạo
T7, 3/414/3Kỷ TỵMãnHoàng đạo
CN, 4/415/3Canh NgọMãnHắc đạo
T2, 5/416/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T3, 6/417/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 7/418/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T5, 8/419/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T6, 9/420/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T7, 10/421/3Bính TýThànhHắc đạo
CN, 11/422/3Đinh SửuThuHắc đạo
T2, 12/423/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T3, 13/424/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T4, 14/425/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 15/426/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T6, 16/427/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T7, 17/428/3Quý MùiBìnhHắc đạo
CN, 18/429/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 19/430/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T3, 20/41/3NBính TuấtPháHắc đạo
T4, 21/42/3NĐinh HợiNguyHoàng đạo
T5, 22/43/3NMậu TýThànhHắc đạo
T6, 23/44/3NKỷ SửuThuHắc đạo
T7, 24/45/3NCanh DầnKhaiHoàng đạo
CN, 25/46/3NTân MãoBếHắc đạo
T2, 26/47/3NNhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 27/48/3NQuý TỵTrừHoàng đạo
T4, 28/49/3NGiáp NgọMãnHắc đạo
T5, 29/410/3NẤt MùiBìnhHắc đạo
T6, 30/411/3NBính ThânĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2156

2/4 3/4 6/4 7/4 9/4 12/4 14/4 15/4 18/4 19/4 21/4 24/4 26/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2156

  • 30/4 (11/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›