Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2156

Tháng 10/2156 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Bính Thìn; từ ngày 14/10 là tháng Chín năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2156

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1017/8Canh NgọThuHoàng đạo
T7, 2/1018/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
CN, 3/1019/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T2, 4/1020/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T3, 5/1021/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T4, 6/1022/8Ất HợiMãnHắc đạo
T5, 7/1023/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T6, 8/1024/8Đinh SửuBìnhHắc đạo
T7, 9/1025/8Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 10/1026/8Kỷ MãoChấpHoàng đạo
T2, 11/1027/8Canh ThìnPháHắc đạo
T3, 12/1028/8Tân TỵNguyHắc đạo
T4, 13/1029/8Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T5, 14/101/9Quý MùiThuHắc đạo
T6, 15/102/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
T7, 16/103/9Ất DậuBếHoàng đạo
CN, 17/104/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T2, 18/105/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T3, 19/106/9Mậu TýMãnHắc đạo
T4, 20/107/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T5, 21/108/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T6, 22/109/9Tân MãoChấpHắc đạo
T7, 23/1010/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
CN, 24/1011/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T2, 25/1012/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T3, 26/1013/9Ất MùiThuHắc đạo
T4, 27/1014/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T5, 28/1015/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T6, 29/1016/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T7, 30/1017/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
CN, 31/1018/9Canh TýMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2156

1/10 2/10 4/10 7/10 9/10 10/10 13/10 15/10 16/10 18/10 21/10 23/10 24/10 27/10 28/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2156

  • 10/10 (26/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (29/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (7/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 22/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (18/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›