Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2156

Tháng 9/2156 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Bính Thìn; từ ngày 15/9 là tháng Tám năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2156

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/917/7Canh TýĐịnhHoàng đạo
T5, 2/918/7Tân SửuChấpHoàng đạo
T6, 3/919/7Nhâm DầnPháHắc đạo
T7, 4/920/7Quý MãoNguyHắc đạo
CN, 5/921/7Giáp ThìnThànhHoàng đạo
T2, 6/922/7Ất TỵThuHoàng đạo
T3, 7/923/7Bính NgọThuHắc đạo
T4, 8/924/7Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T5, 9/925/7Mậu ThânBếHắc đạo
T6, 10/926/7Kỷ DậuKiếnHắc đạo
T7, 11/927/7Canh TuấtTrừHoàng đạo
CN, 12/928/7Tân HợiMãnHắc đạo
T2, 13/929/7Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T3, 14/930/7Quý SửuĐịnhHoàng đạo
T4, 15/91/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T5, 16/92/8Ất MãoPháHoàng đạo
T6, 17/93/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T7, 18/94/8Đinh TỵThànhHắc đạo
CN, 19/95/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T2, 20/96/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T3, 21/97/8Canh ThânBếHắc đạo
T4, 22/98/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T5, 23/99/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T6, 24/910/8Quý HợiMãnHắc đạo
T7, 25/911/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
CN, 26/912/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T2, 27/913/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T3, 28/914/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T4, 29/915/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T5, 30/916/8Kỷ TỵThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2156

1/9 2/9 5/9 6/9 8/9 11/9 13/9 14/9 15/9 16/9 19/9 20/9 22/9 25/9 27/9 28/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2156

  • 2/9 (18/7 âm) – Quốc khánh
  • 29/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›