Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2156

Tháng 5/2156 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba (nhuận) năm Bính Thìn; từ ngày 19/5 là tháng Tư năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2156

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/512/3NĐinh DậuChấpHoàng đạo
CN, 2/513/3NMậu TuấtPháHắc đạo
T2, 3/514/3NKỷ HợiNguyHoàng đạo
T3, 4/515/3NCanh TýThànhHắc đạo
T4, 5/516/3NTân SửuThànhHắc đạo
T5, 6/517/3NNhâm DầnThuHoàng đạo
T6, 7/518/3NQuý MãoKhaiHắc đạo
T7, 8/519/3NGiáp ThìnBếHoàng đạo
CN, 9/520/3NẤt TỵKiếnHoàng đạo
T2, 10/521/3NBính NgọTrừHắc đạo
T3, 11/522/3NĐinh MùiMãnHắc đạo
T4, 12/523/3NMậu ThânBìnhHoàng đạo
T5, 13/524/3NKỷ DậuĐịnhHoàng đạo
T6, 14/525/3NCanh TuấtChấpHắc đạo
T7, 15/526/3NTân HợiPháHoàng đạo
CN, 16/527/3NNhâm TýNguyHắc đạo
T2, 17/528/3NQuý SửuThànhHắc đạo
T3, 18/529/3NGiáp DầnThuHoàng đạo
T4, 19/51/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T5, 20/52/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T6, 21/53/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T7, 22/54/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
CN, 23/55/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T2, 24/56/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T3, 25/57/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T4, 26/58/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T5, 27/59/4Quý HợiPháHoàng đạo
T6, 28/510/4Giáp TýNguyHắc đạo
T7, 29/511/4Ất SửuThànhHoàng đạo
CN, 30/512/4Bính DầnThuHắc đạo
T2, 31/513/4Đinh MãoKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2156

1/5 3/5 6/5 8/5 9/5 12/5 13/5 15/5 18/5 20/5 22/5 23/5 26/5 27/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2156

  • 1/5 (12/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (18/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (1/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›