Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 12 năm 2156

Tháng 12/2156 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Bính Thìn; từ ngày 13/12 là tháng Mười một năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2156

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/1219/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T5, 2/1220/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T6, 3/1221/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T7, 4/1222/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
CN, 5/1223/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T2, 6/1224/10Bính TýKiếnHắc đạo
T3, 7/1225/10Đinh SửuTrừHoàng đạo
T4, 8/1226/10Mậu DầnMãnHắc đạo
T5, 9/1227/10Kỷ MãoBìnhHắc đạo
T6, 10/1228/10Canh ThìnĐịnhHoàng đạo
T7, 11/1229/10Tân TỵChấpHắc đạo
CN, 12/1230/10Nhâm NgọPháHoàng đạo
T2, 13/121/11Quý MùiNguyHắc đạo
T3, 14/122/11Giáp ThânThànhHoàng đạo
T4, 15/123/11Ất DậuThuHoàng đạo
T5, 16/124/11Bính TuấtKhaiHắc đạo
T6, 17/125/11Đinh HợiBếHắc đạo
T7, 18/126/11Mậu TýKiếnHoàng đạo
CN, 19/127/11Kỷ SửuTrừHoàng đạo
T2, 20/128/11Canh DầnMãnHắc đạo
T3, 21/129/11Tân MãoBìnhHoàng đạo
T4, 22/1210/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T5, 23/1211/11Quý TỵChấpHắc đạo
T6, 24/1212/11Giáp NgọPháHoàng đạo
T7, 25/1213/11Ất MùiNguyHắc đạo
CN, 26/1214/11Bính ThânThànhHoàng đạo
T2, 27/1215/11Đinh DậuThuHoàng đạo
T3, 28/1216/11Mậu TuấtKhaiHắc đạo
T4, 29/1217/11Kỷ HợiBếHắc đạo
T5, 30/1218/11Canh TýKiếnHoàng đạo
T6, 31/1219/11Tân SửuTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2156

1/12 4/12 5/12 7/12 10/12 12/12 14/12 15/12 18/12 19/12 21/12 24/12 26/12 27/12 30/12 31/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2156

  • 22/12 (10/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (12/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (13/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›