Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2142

Tháng 1/2142 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Tân Sửu; từ ngày 27/1 là tháng Giêng năm Nhâm Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2142

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/15/12Quý MùiNguyHắc đạo
T3, 2/16/12Giáp ThânThànhHoàng đạo
T4, 3/17/12Ất DậuThuHắc đạo
T5, 4/18/12Bính TuấtKhaiHoàng đạo
T6, 5/19/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T7, 6/110/12Mậu TýBếHắc đạo
CN, 7/111/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T2, 8/112/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T3, 9/113/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T4, 10/114/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T5, 11/115/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 12/116/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T7, 13/117/12Ất MùiPháHắc đạo
CN, 14/118/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T2, 15/119/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T3, 16/120/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T4, 17/121/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T5, 18/122/12Canh TýBếHắc đạo
T6, 19/123/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T7, 20/124/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
CN, 21/125/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T2, 22/126/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T3, 23/127/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 24/128/12Bính NgọChấpHắc đạo
T5, 25/129/12Đinh MùiPháHắc đạo
T6, 26/130/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T7, 27/11/1Kỷ DậuThànhHắc đạo
CN, 28/12/1Canh TuấtThuHoàng đạo
T2, 29/13/1Tân HợiKhaiHắc đạo
T3, 30/14/1Nhâm TýBếHoàng đạo
T4, 31/15/1Quý SửuKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2142

2/1 4/1 5/1 8/1 9/1 11/1 14/1 16/1 17/1 20/1 21/1 23/1 26/1 28/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2142

  • 1/1 (5/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (13/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 19/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 26/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 27/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 28/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 29/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›