Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2142

Tháng 6/2142 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Năm năm Nhâm Dần; từ ngày 24/6 là tháng Năm (nhuận) năm Nhâm Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2142

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/68/5Giáp DầnThuHắc đạo
T7, 2/69/5Ất MãoKhaiHoàng đạo
CN, 3/610/5Bính ThìnBếHắc đạo
T2, 4/611/5Đinh TỵKiếnHắc đạo
T3, 5/612/5Mậu NgọKiếnHoàng đạo
T4, 6/613/5Kỷ MùiTrừHắc đạo
T5, 7/614/5Canh ThânMãnHoàng đạo
T6, 8/615/5Tân DậuBìnhHoàng đạo
T7, 9/616/5Nhâm TuấtĐịnhHắc đạo
CN, 10/617/5Quý HợiChấpHắc đạo
T2, 11/618/5Giáp TýPháHoàng đạo
T3, 12/619/5Ất SửuNguyHoàng đạo
T4, 13/620/5Bính DầnThànhHắc đạo
T5, 14/621/5Đinh MãoThuHoàng đạo
T6, 15/622/5Mậu ThìnKhaiHắc đạo
T7, 16/623/5Kỷ TỵBếHắc đạo
CN, 17/624/5Canh NgọKiếnHoàng đạo
T2, 18/625/5Tân MùiTrừHắc đạo
T3, 19/626/5Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T4, 20/627/5Quý DậuBìnhHoàng đạo
T5, 21/628/5Giáp TuấtĐịnhHắc đạo
T6, 22/629/5Ất HợiChấpHắc đạo
T7, 23/630/5Bính TýPháHoàng đạo
CN, 24/61/5NĐinh SửuNguyHoàng đạo
T2, 25/62/5NMậu DầnThànhHắc đạo
T3, 26/63/5NKỷ MãoThuHoàng đạo
T4, 27/64/5NCanh ThìnKhaiHắc đạo
T5, 28/65/5NTân TỵBếHắc đạo
T6, 29/66/5NNhâm NgọKiếnHoàng đạo
T7, 30/67/5NQuý MùiTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2142

2/6 5/6 7/6 8/6 11/6 12/6 14/6 17/6 19/6 20/6 23/6 24/6 26/6 29/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2142

  • 1/6 (8/5 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 28/6 (5/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›