Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2142

Tháng 5/2142 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Nhâm Dần; từ ngày 25/5 là tháng Năm năm Nhâm Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2142

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/56/4Quý MùiBìnhHoàng đạo
T4, 2/57/4Giáp ThânĐịnhHắc đạo
T5, 3/58/4Ất DậuChấpHắc đạo
T6, 4/59/4Bính TuấtPháHoàng đạo
T7, 5/510/4Đinh HợiPháHoàng đạo
CN, 6/511/4Mậu TýNguyHắc đạo
T2, 7/512/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T3, 8/513/4Canh DầnThuHắc đạo
T4, 9/514/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T5, 10/515/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T6, 11/516/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T7, 12/517/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
CN, 13/518/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T2, 14/519/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T3, 15/520/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T4, 16/521/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T5, 17/522/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T6, 18/523/4Canh TýNguyHắc đạo
T7, 19/524/4Tân SửuThànhHoàng đạo
CN, 20/525/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T2, 21/526/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T3, 22/527/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T4, 23/528/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T5, 24/529/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T6, 25/51/5Đinh MùiMãnHắc đạo
T7, 26/52/5Mậu ThânBìnhHoàng đạo
CN, 27/53/5Kỷ DậuĐịnhHoàng đạo
T2, 28/54/5Canh TuấtChấpHắc đạo
T3, 29/55/5Tân HợiPháHắc đạo
T4, 30/56/5Nhâm TýNguyHoàng đạo
T5, 31/57/5Quý SửuThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2142

1/5 4/5 5/5 7/5 10/5 12/5 13/5 16/5 17/5 19/5 22/5 24/5 26/5 27/5 30/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2142

  • 1/5 (6/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (12/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 10/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (24/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 29/5 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›