Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2142

Tháng 11/2142 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Nhâm Dần; từ ngày 17/11 là tháng Mười năm Nhâm Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2142

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1114/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T6, 2/1115/9Mậu TýMãnHắc đạo
T7, 3/1116/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
CN, 4/1117/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 5/1118/9Tân MãoChấpHắc đạo
T3, 6/1119/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T4, 7/1120/9Quý TỵPháHoàng đạo
T5, 8/1121/9Giáp NgọNguyHắc đạo
T6, 9/1122/9Ất MùiThànhHắc đạo
T7, 10/1123/9Bính ThânThuHoàng đạo
CN, 11/1124/9Đinh DậuKhaiHoàng đạo
T2, 12/1125/9Mậu TuấtBếHắc đạo
T3, 13/1126/9Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T4, 14/1127/9Canh TýTrừHắc đạo
T5, 15/1128/9Tân SửuMãnHắc đạo
T6, 16/1129/9Nhâm DầnBìnhHoàng đạo
T7, 17/111/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
CN, 18/112/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T2, 19/113/10Ất TỵPháHắc đạo
T3, 20/114/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T4, 21/115/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T5, 22/116/10Mậu ThânThuHắc đạo
T6, 23/117/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T7, 24/118/10Canh TuấtBếHoàng đạo
CN, 25/119/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T2, 26/1110/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T3, 27/1111/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T4, 28/1112/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T5, 29/1113/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T6, 30/1114/10Bính ThìnChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2142

1/11 4/11 6/11 7/11 10/11 11/11 13/11 16/11 18/11 20/11 21/11 24/11 25/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2142

  • 6/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (4/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 26/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›