Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2142

Tháng 4/2142 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Nhâm Dần; từ ngày 26/4 là tháng Tư năm Nhâm Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2142

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/46/3Quý SửuKhaiHắc đạo
T2, 2/47/3Giáp DầnBếHoàng đạo
T3, 3/48/3Ất MãoKiếnHắc đạo
T4, 4/49/3Bính ThìnTrừHoàng đạo
T5, 5/410/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T6, 6/411/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T7, 7/412/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
CN, 8/413/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 9/414/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T3, 10/415/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T4, 11/416/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T5, 12/417/3Giáp TýThànhHắc đạo
T6, 13/418/3Ất SửuThuHắc đạo
T7, 14/419/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
CN, 15/420/3Đinh MãoBếHắc đạo
T2, 16/421/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 17/422/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T4, 18/423/3Canh NgọMãnHắc đạo
T5, 19/424/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T6, 20/425/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 21/426/3Quý DậuChấpHoàng đạo
CN, 22/427/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T2, 23/428/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T3, 24/429/3Bính TýThànhHắc đạo
T4, 25/430/3Đinh SửuThuHắc đạo
T5, 26/41/4Mậu DầnKhaiHắc đạo
T6, 27/42/4Kỷ MãoBếHắc đạo
T7, 28/43/4Canh ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 29/44/4Tân TỵTrừHắc đạo
T2, 30/45/4Nhâm NgọMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2142

2/4 4/4 5/4 8/4 9/4 11/4 14/4 16/4 17/4 20/4 21/4 23/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2142

  • 5/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (5/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›