Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1995

Tháng 1/1995 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Giáp Tuất; từ ngày 31/1 là tháng Giêng năm Ất Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1995

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/11/12Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T2, 2/12/12Quý TỵChấpHoàng đạo
T3, 3/13/12Giáp NgọPháHắc đạo
T4, 4/14/12Ất MùiNguyHắc đạo
T5, 5/15/12Bính ThânThànhHoàng đạo
T6, 6/16/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T7, 7/17/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
CN, 8/18/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T2, 9/19/12Canh TýBếHắc đạo
T3, 10/110/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T4, 11/111/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T5, 12/112/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T6, 13/113/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T7, 14/114/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 15/115/12Bính NgọChấpHắc đạo
T2, 16/116/12Đinh MùiPháHắc đạo
T3, 17/117/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T4, 18/118/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T5, 19/119/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T6, 20/120/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T7, 21/121/12Nhâm TýBếHắc đạo
CN, 22/122/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T2, 23/123/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T3, 24/124/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T4, 25/125/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T5, 26/126/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 27/127/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T7, 28/128/12Kỷ MùiPháHắc đạo
CN, 29/129/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T2, 30/130/12Tân DậuThànhHắc đạo
T3, 31/11/1Nhâm TuấtThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1995

2/1 5/1 7/1 8/1 11/1 12/1 14/1 17/1 19/1 20/1 23/1 24/1 26/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1995

  • 1/1 (1/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (9/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 23/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 30/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 31/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›