Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1995

Tháng 9/1995 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Ất Hợi; từ ngày 24/9 là tháng Tám (nhuận) năm Ất Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1995

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/97/8Ất MùiBếHoàng đạo
T7, 2/98/8Bính ThânKiếnHắc đạo
CN, 3/99/8Đinh DậuTrừHoàng đạo
T2, 4/910/8Mậu TuấtMãnHắc đạo
T3, 5/911/8Kỷ HợiBìnhHắc đạo
T4, 6/912/8Canh TýĐịnhHoàng đạo
T5, 7/913/8Tân SửuChấpHắc đạo
T6, 8/914/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T7, 9/915/8Quý MãoPháHoàng đạo
CN, 10/916/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T2, 11/917/8Ất TỵThànhHắc đạo
T3, 12/918/8Bính NgọThuHoàng đạo
T4, 13/919/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T5, 14/920/8Mậu ThânBếHắc đạo
T6, 15/921/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T7, 16/922/8Canh TuấtTrừHắc đạo
CN, 17/923/8Tân HợiMãnHắc đạo
T2, 18/924/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T3, 19/925/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T4, 20/926/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T5, 21/927/8Ất MãoPháHoàng đạo
T6, 22/928/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T7, 23/929/8Đinh TỵThànhHắc đạo
CN, 24/91/8NMậu NgọThuHoàng đạo
T2, 25/92/8NKỷ MùiKhaiHoàng đạo
T3, 26/93/8NCanh ThânBếHắc đạo
T4, 27/94/8NTân DậuKiếnHoàng đạo
T5, 28/95/8NNhâm TuấtTrừHắc đạo
T6, 29/96/8NQuý HợiMãnHắc đạo
T7, 30/97/8NGiáp TýBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1995

1/9 3/9 6/9 8/9 9/9 12/9 13/9 15/9 18/9 20/9 21/9 24/9 25/9 27/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1995

  • 2/9 (8/8 âm) – Quốc khánh
  • 9/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›