Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1995

Tháng 11/1995 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Ất Hợi; từ ngày 22/11 là tháng Mười năm Ất Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1995

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/119/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T5, 2/1110/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T6, 3/1111/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T7, 4/1112/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
CN, 5/1113/9Canh TýMãnHắc đạo
T2, 6/1114/9Tân SửuBìnhHắc đạo
T3, 7/1115/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 8/1116/9Quý MãoĐịnhHắc đạo
T5, 9/1117/9Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T6, 10/1118/9Ất TỵPháHoàng đạo
T7, 11/1119/9Bính NgọNguyHắc đạo
CN, 12/1120/9Đinh MùiThànhHắc đạo
T2, 13/1121/9Mậu ThânThuHoàng đạo
T3, 14/1122/9Kỷ DậuKhaiHoàng đạo
T4, 15/1123/9Canh TuấtBếHắc đạo
T5, 16/1124/9Tân HợiKiếnHoàng đạo
T6, 17/1125/9Nhâm TýTrừHắc đạo
T7, 18/1126/9Quý SửuMãnHắc đạo
CN, 19/1127/9Giáp DầnBìnhHoàng đạo
T2, 20/1128/9Ất MãoĐịnhHắc đạo
T3, 21/1129/9Bính ThìnChấpHoàng đạo
T4, 22/111/10Đinh TỵPháHắc đạo
T5, 23/112/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T6, 24/113/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T7, 25/114/10Canh ThânThuHắc đạo
CN, 26/115/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T2, 27/116/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T3, 28/117/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T4, 29/118/10Giáp TýTrừHắc đạo
T5, 30/119/10Ất SửuMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1995

1/11 2/11 4/11 7/11 9/11 10/11 13/11 14/11 16/11 19/11 21/11 23/11 24/11 27/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1995

  • 1/11 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 11/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (28/9 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›