Tuổi con Tân Mùi với từng tuổi bố mẹ
- 2127 Đinh Hợi – HợpĐịa chi tam hợp (Hợi – Mùi); Mệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Ốc Thượng Thổ – Lộ Bàng Thổ)
- 2128 Mậu Tý – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Tích Lịch Hỏa – Lộ Bàng Thổ); Địa chi lục hại (Tý – Mùi)
- 2129 Kỷ Sửu – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Tích Lịch Hỏa – Lộ Bàng Thổ); Địa chi lục xung (Sửu – Mùi); Địa chi tương hình (Sửu – Mùi)
- 2130 Canh Dần – KỵMệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Tùng Bách Mộc – Lộ Bàng Thổ)
- 2131 Tân Mão – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Mão – Mùi); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Tùng Bách Mộc – Lộ Bàng Thổ)
- 2132 Nhâm Thìn – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Thìn – Mùi); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Trường Lưu Thủy – Lộ Bàng Thổ)
- 2133 Quý Tỵ – KỵMệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Trường Lưu Thủy – Lộ Bàng Thổ)
- 2134 Giáp Ngọ – HợpĐịa chi lục hợp (Ngọ – Mùi); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Sa Trung Kim – Lộ Bàng Thổ)
- 2135 Ất Mùi – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Mùi (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Sa Trung Kim – Lộ Bàng Thổ); Thiên can xung (Ất – Tân)
- 2136 Bính Thân – HợpThiên can hợp (Bính – Tân); Mệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Sơn Hạ Hỏa – Lộ Bàng Thổ)
- 2137 Đinh Dậu – HợpMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Sơn Hạ Hỏa – Lộ Bàng Thổ)
- 2138 Mậu Tuất – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Tuất – Mùi); Địa chi tương hình (Tuất – Mùi); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Bình Địa Mộc – Lộ Bàng Thổ)
- 2139 Kỷ Hợi – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Hợi – Mùi); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Bình Địa Mộc – Lộ Bàng Thổ)
- 2140 Canh Tý – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Bích Thượng Thổ – Lộ Bàng Thổ); Địa chi lục hại (Tý – Mùi)
- 2141 Tân Sửu – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Bích Thượng Thổ – Lộ Bàng Thổ); Địa chi lục xung (Sửu – Mùi); Địa chi tương hình (Sửu – Mùi)
- 2142 Nhâm Dần – HợpMệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Kim Bạch Kim – Lộ Bàng Thổ)
- 2143 Quý Mão – HợpĐịa chi tam hợp (Mão – Mùi); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Kim Bạch Kim – Lộ Bàng Thổ)
- 2144 Giáp Thìn – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Phú Đăng Hỏa – Lộ Bàng Thổ); Cùng nhóm tứ hành xung (Thìn – Mùi)
- 2145 Ất Tỵ – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Phú Đăng Hỏa – Lộ Bàng Thổ); Thiên can xung (Ất – Tân)
- 2146 Bính Ngọ – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Ngọ – Mùi); Thiên can hợp (Bính – Tân); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Thiên Hà Thủy – Lộ Bàng Thổ)
- 2147 Đinh Mùi – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Mùi (địa chi bình hòa); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Thiên Hà Thủy – Lộ Bàng Thổ)
- 2148 Mậu Thân – HợpMệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Đại Trạch Thổ – Lộ Bàng Thổ)
- 2149 Kỷ Dậu – HợpMệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Đại Trạch Thổ – Lộ Bàng Thổ)
- 2150 Canh Tuất – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Thoa Xuyến Kim – Lộ Bàng Thổ); Cùng nhóm tứ hành xung (Tuất – Mùi); Địa chi tương hình (Tuất – Mùi)
- 2151 Tân Hợi – HợpĐịa chi tam hợp (Hợi – Mùi); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Thoa Xuyến Kim – Lộ Bàng Thổ)
- 2152 Nhâm Tý – KỵĐịa chi lục hại (Tý – Mùi); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Tang Đố Mộc – Lộ Bàng Thổ)