Tuổi con Đinh Dậu với từng tuổi bố mẹ
- 2093 Quý Sửu – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Sửu – Dậu); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Tang Đố Mộc – Sơn Hạ Hỏa); Thiên can xung (Quý – Đinh)
- 2094 Giáp Dần – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Đại Khê Thủy – Sơn Hạ Hỏa)
- 2095 Ất Mão – KỵĐịa chi lục xung (Mão – Dậu); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Đại Khê Thủy – Sơn Hạ Hỏa)
- 2096 Bính Thìn – HợpĐịa chi lục hợp (Thìn – Dậu); Mệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Sa Trung Thổ – Sơn Hạ Hỏa)
- 2097 Đinh Tỵ – HợpĐịa chi tam hợp (Tỵ – Dậu); Mệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Sa Trung Thổ – Sơn Hạ Hỏa)
- 2098 Mậu Ngọ – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Thiên Thượng Hỏa – Sơn Hạ Hỏa); Cùng nhóm tứ hành xung (Ngọ – Dậu)
- 2099 Kỷ Mùi – HợpMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Thiên Thượng Hỏa – Sơn Hạ Hỏa)
- 2100 Canh Thân – HợpMệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Thạch Lựu Mộc – Sơn Hạ Hỏa)
- 2101 Tân Dậu – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Dậu (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Thạch Lựu Mộc – Sơn Hạ Hỏa); Tự hình (Dậu – Dậu)
- 2102 Nhâm Tuất – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Nhâm – Đinh); Địa chi lục hại (Tuất – Dậu); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Đại Hải Thủy – Sơn Hạ Hỏa)
- 2103 Quý Hợi – KỵThiên can xung (Quý – Đinh); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Đại Hải Thủy – Sơn Hạ Hỏa)
- 2104 Giáp Tý – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Tý – Dậu); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Hải Trung Kim – Sơn Hạ Hỏa)
- 2105 Ất Sửu – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Sửu – Dậu); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Hải Trung Kim – Sơn Hạ Hỏa)
- 2106 Bính Dần – HợpMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Lư Trung Hỏa – Sơn Hạ Hỏa)
- 2107 Đinh Mão – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Lư Trung Hỏa – Sơn Hạ Hỏa); Địa chi lục xung (Mão – Dậu)
- 2108 Mậu Thìn – HợpĐịa chi lục hợp (Thìn – Dậu); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Đại Lâm Mộc – Sơn Hạ Hỏa)
- 2109 Kỷ Tỵ – HợpĐịa chi tam hợp (Tỵ – Dậu); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Đại Lâm Mộc – Sơn Hạ Hỏa)
- 2110 Canh Ngọ – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Lộ Bàng Thổ – Sơn Hạ Hỏa); Cùng nhóm tứ hành xung (Ngọ – Dậu)
- 2111 Tân Mùi – HợpMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Lộ Bàng Thổ – Sơn Hạ Hỏa)
- 2112 Nhâm Thân – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Nhâm – Đinh); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Kiếm Phong Kim – Sơn Hạ Hỏa)
- 2113 Quý Dậu – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Dậu (địa chi bình hòa); Tự hình (Dậu – Dậu); Thiên can xung (Quý – Đinh); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Kiếm Phong Kim – Sơn Hạ Hỏa)
- 2114 Giáp Tuất – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Sơn Đầu Hỏa – Sơn Hạ Hỏa); Địa chi lục hại (Tuất – Dậu)
- 2115 Ất Hợi – HợpMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Sơn Đầu Hỏa – Sơn Hạ Hỏa)
- 2116 Bính Tý – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Tý – Dậu); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Giản Hạ Thủy – Sơn Hạ Hỏa)
- 2117 Đinh Sửu – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Sửu – Dậu); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Giản Hạ Thủy – Sơn Hạ Hỏa)
- 2118 Mậu Dần – HợpMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Thành Đầu Thổ – Sơn Hạ Hỏa)