Tuổi con Kỷ Hợi với từng tuổi bố mẹ
- 2095 Ất Mão – HợpĐịa chi tam hợp (Mão – Hợi); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Đại Khê Thủy – Bình Địa Mộc)
- 2096 Bính Thìn – KỵMệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Sa Trung Thổ – Bình Địa Mộc)
- 2097 Đinh Tỵ – KỵĐịa chi lục xung (Tỵ – Hợi); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Sa Trung Thổ – Bình Địa Mộc)
- 2098 Mậu Ngọ – HợpMệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Thiên Thượng Hỏa – Bình Địa Mộc)
- 2099 Kỷ Mùi – HợpĐịa chi tam hợp (Mùi – Hợi); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Thiên Thượng Hỏa – Bình Địa Mộc)
- 2100 Canh Thân – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Thạch Lựu Mộc – Bình Địa Mộc); Cùng nhóm tứ hành xung (Thân – Hợi); Địa chi lục hại (Thân – Hợi)
- 2101 Tân Dậu – HợpMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Thạch Lựu Mộc – Bình Địa Mộc)
- 2102 Nhâm Tuất – HợpMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Đại Hải Thủy – Bình Địa Mộc)
- 2103 Quý Hợi – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Hợi (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Đại Hải Thủy – Bình Địa Mộc); Tự hình (Hợi – Hợi)
- 2104 Giáp Tý – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Giáp – Kỷ); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Hải Trung Kim – Bình Địa Mộc)
- 2105 Ất Sửu – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Hải Trung Kim – Bình Địa Mộc)
- 2106 Bính Dần – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Dần – Hợi); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Lư Trung Hỏa – Bình Địa Mộc); Cùng nhóm tứ hành xung (Dần – Hợi)
- 2107 Đinh Mão – HợpĐịa chi tam hợp (Mão – Hợi); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Lư Trung Hỏa – Bình Địa Mộc)
- 2108 Mậu Thìn – HợpMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Đại Lâm Mộc – Bình Địa Mộc)
- 2109 Kỷ Tỵ – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Đại Lâm Mộc – Bình Địa Mộc); Địa chi lục xung (Tỵ – Hợi)
- 2110 Canh Ngọ – KỵMệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Lộ Bàng Thổ – Bình Địa Mộc)
- 2111 Tân Mùi – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Mùi – Hợi); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Lộ Bàng Thổ – Bình Địa Mộc)
- 2112 Nhâm Thân – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Thân – Hợi); Địa chi lục hại (Thân – Hợi); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Kiếm Phong Kim – Bình Địa Mộc)
- 2113 Quý Dậu – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Kiếm Phong Kim – Bình Địa Mộc)
- 2114 Giáp Tuất – HợpThiên can hợp (Giáp – Kỷ); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Sơn Đầu Hỏa – Bình Địa Mộc)
- 2115 Ất Hợi – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Hợi (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Sơn Đầu Hỏa – Bình Địa Mộc); Tự hình (Hợi – Hợi)
- 2116 Bính Tý – HợpMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Giản Hạ Thủy – Bình Địa Mộc)
- 2117 Đinh Sửu – HợpMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Giản Hạ Thủy – Bình Địa Mộc)
- 2118 Mậu Dần – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Dần – Hợi); Cùng nhóm tứ hành xung (Dần – Hợi); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Thành Đầu Thổ – Bình Địa Mộc)
- 2119 Kỷ Mão – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Mão – Hợi); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Thành Đầu Thổ – Bình Địa Mộc)
- 2120 Canh Thìn – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Bạch Lạp Kim – Bình Địa Mộc)