Tuổi con Nhâm Dần với từng tuổi bố mẹ
- 2098 Mậu Ngọ – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Ngọ – Dần); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Thiên Thượng Hỏa – Kim Bạch Kim)
- 2099 Kỷ Mùi – KỵMệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Thiên Thượng Hỏa – Kim Bạch Kim)
- 2100 Canh Thân – KỵĐịa chi lục xung (Thân – Dần); Địa chi tương hình (Thân – Dần); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Thạch Lựu Mộc – Kim Bạch Kim)
- 2101 Tân Dậu – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Thạch Lựu Mộc – Kim Bạch Kim)
- 2102 Nhâm Tuất – HợpĐịa chi tam hợp (Tuất – Dần); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Đại Hải Thủy – Kim Bạch Kim)
- 2103 Quý Hợi – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Hợi – Dần); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Đại Hải Thủy – Kim Bạch Kim); Cùng nhóm tứ hành xung (Hợi – Dần)
- 2104 Giáp Tý – HợpMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Hải Trung Kim – Kim Bạch Kim)
- 2105 Ất Sửu – HợpMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Hải Trung Kim – Kim Bạch Kim)
- 2106 Bính Dần – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Dần (địa chi bình hòa); Thiên can xung (Bính – Nhâm); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Lư Trung Hỏa – Kim Bạch Kim)
- 2107 Đinh Mão – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Đinh – Nhâm); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Lư Trung Hỏa – Kim Bạch Kim)
- 2108 Mậu Thìn – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Đại Lâm Mộc – Kim Bạch Kim)
- 2109 Kỷ Tỵ – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Tỵ – Dần); Địa chi lục hại (Tỵ – Dần); Địa chi tương hình (Tỵ – Dần); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Đại Lâm Mộc – Kim Bạch Kim)
- 2110 Canh Ngọ – HợpĐịa chi tam hợp (Ngọ – Dần); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Lộ Bàng Thổ – Kim Bạch Kim)
- 2111 Tân Mùi – HợpMệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Lộ Bàng Thổ – Kim Bạch Kim)
- 2112 Nhâm Thân – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Kiếm Phong Kim – Kim Bạch Kim); Địa chi lục xung (Thân – Dần); Địa chi tương hình (Thân – Dần)
- 2113 Quý Dậu – HợpMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Kiếm Phong Kim – Kim Bạch Kim)
- 2114 Giáp Tuất – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tuất – Dần); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Sơn Đầu Hỏa – Kim Bạch Kim)
- 2115 Ất Hợi – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Hợi – Dần); Cùng nhóm tứ hành xung (Hợi – Dần); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Sơn Đầu Hỏa – Kim Bạch Kim)
- 2116 Bính Tý – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Giản Hạ Thủy – Kim Bạch Kim); Thiên can xung (Bính – Nhâm)
- 2117 Đinh Sửu – HợpThiên can hợp (Đinh – Nhâm); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Giản Hạ Thủy – Kim Bạch Kim)
- 2118 Mậu Dần – HợpCùng tuổi Dần (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Thành Đầu Thổ – Kim Bạch Kim)
- 2119 Kỷ Mão – HợpMệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Thành Đầu Thổ – Kim Bạch Kim)
- 2120 Canh Thìn – HợpMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Bạch Lạp Kim – Kim Bạch Kim)
- 2121 Tân Tỵ – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Bạch Lạp Kim – Kim Bạch Kim); Cùng nhóm tứ hành xung (Tỵ – Dần); Địa chi lục hại (Tỵ – Dần); Địa chi tương hình (Tỵ – Dần)
- 2122 Nhâm Ngọ – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Ngọ – Dần); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Dương Liễu Mộc – Kim Bạch Kim)
- 2123 Quý Mùi – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Dương Liễu Mộc – Kim Bạch Kim)