Tuổi con Nhâm Thân với từng tuổi bố mẹ
- 2008 Mậu Tý – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tý – Thân); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Tích Lịch Hỏa – Kiếm Phong Kim)
- 2009 Kỷ Sửu – KỵMệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Tích Lịch Hỏa – Kiếm Phong Kim)
- 2010 Canh Dần – KỵĐịa chi lục xung (Dần – Thân); Địa chi tương hình (Dần – Thân); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Tùng Bách Mộc – Kiếm Phong Kim)
- 2011 Tân Mão – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Tùng Bách Mộc – Kiếm Phong Kim)
- 2012 Nhâm Thìn – HợpĐịa chi tam hợp (Thìn – Thân); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Trường Lưu Thủy – Kiếm Phong Kim)
- 2013 Quý Tỵ – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Tỵ – Thân); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Trường Lưu Thủy – Kiếm Phong Kim); Cùng nhóm tứ hành xung (Tỵ – Thân); Địa chi tương hình (Tỵ – Thân)
- 2014 Giáp Ngọ – HợpMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Sa Trung Kim – Kiếm Phong Kim)
- 2015 Ất Mùi – HợpMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Sa Trung Kim – Kiếm Phong Kim)
- 2016 Bính Thân – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Thân (địa chi bình hòa); Thiên can xung (Bính – Nhâm); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Sơn Hạ Hỏa – Kiếm Phong Kim)
- 2017 Đinh Dậu – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Đinh – Nhâm); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Sơn Hạ Hỏa – Kiếm Phong Kim)
- 2018 Mậu Tuất – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Bình Địa Mộc – Kiếm Phong Kim)
- 2019 Kỷ Hợi – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Hợi – Thân); Địa chi lục hại (Hợi – Thân); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Bình Địa Mộc – Kiếm Phong Kim)
- 2020 Canh Tý – HợpĐịa chi tam hợp (Tý – Thân); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Bích Thượng Thổ – Kiếm Phong Kim)
- 2021 Tân Sửu – HợpMệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Bích Thượng Thổ – Kiếm Phong Kim)
- 2022 Nhâm Dần – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Kim Bạch Kim – Kiếm Phong Kim); Địa chi lục xung (Dần – Thân); Địa chi tương hình (Dần – Thân)
- 2023 Quý Mão – HợpMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Kim Bạch Kim – Kiếm Phong Kim)
- 2024 Giáp Thìn – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Thìn – Thân); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Phú Đăng Hỏa – Kiếm Phong Kim)
- 2025 Ất Tỵ – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Tỵ – Thân); Cùng nhóm tứ hành xung (Tỵ – Thân); Địa chi tương hình (Tỵ – Thân); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Phú Đăng Hỏa – Kiếm Phong Kim)
- 2026 Bính Ngọ – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Thiên Hà Thủy – Kiếm Phong Kim); Thiên can xung (Bính – Nhâm)
- 2027 Đinh Mùi – HợpThiên can hợp (Đinh – Nhâm); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Thiên Hà Thủy – Kiếm Phong Kim)
- 2028 Mậu Thân – HợpCùng tuổi Thân (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Đại Trạch Thổ – Kiếm Phong Kim)
- 2029 Kỷ Dậu – HợpMệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Đại Trạch Thổ – Kiếm Phong Kim)
- 2030 Canh Tuất – HợpMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Thoa Xuyến Kim – Kiếm Phong Kim)
- 2031 Tân Hợi – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Thoa Xuyến Kim – Kiếm Phong Kim); Cùng nhóm tứ hành xung (Hợi – Thân); Địa chi lục hại (Hợi – Thân)
- 2032 Nhâm Tý – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tý – Thân); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Tang Đố Mộc – Kiếm Phong Kim)
- 2033 Quý Sửu – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Tang Đố Mộc – Kiếm Phong Kim)