Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1944

Chủ Nhật, ngày 22/4 âm lịch – ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Thân.

Dương lịch 14 Tháng 5, 1944 Chủ Nhật
Âm lịch 22 Tháng Tư (thiếu) Năm Giáp Thân
Ngày
Mậu Dần
Tháng
Kỷ Tỵ
Năm
Giáp Thân
Tiết khí
Lập hạ

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Thu · Sao Tinh

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Ngày 14/5/1944 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Tinh xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Tinh xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Tinh xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Tinh xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Tinh xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Tinh xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Tinh xấu)

Ngày 14/5/1944 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Thu Tốt vừa

Nên: thu hoạch, thu nợ, nhập kho, mua sắm.

Kiêng: khai trương, an táng, đi xa.

Sao Tinh Sao xấu

Tinh Nhật Mã (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Chính Bắc

Ngũ hành Phạt nhật · Hung

Mậu Thổ, Dần Mộc: chi khắc can (Mộc khắc Thổ).

Nạp âm ngày: Thành Đầu Thổ; năm Giáp Thân: Tuyền Trung Thủy.

Bành Tổ bách kỵ

Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường – Không nên nhận đất, mua ruộng.

Dần bất tế tự, quỷ thần bất thường – Không nên cúng tế lớn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Hợi · Tam hợp: Ngọ, Tuất · Xung: tuổi Thân

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Nhâm Tý.

Hỏi nhanh về ngày 14/5/1944

Ngày 14/5/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 14/5/1944 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Giáp Thân (22/4/1944 âm lịch).

Ngày 14/5/1944 là ngày gì?

Đây là ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Thân (năm con Khỉ), tiết Lập hạ, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 14/5/1944 là thứ mấy?

Ngày 14/5/1944 là chủ nhật.

Ngày 14/5/1944 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Thu (tốt vừa), sao Tinh (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 14/5/1944

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›