Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2098

Thứ Sáu, ngày 13/6 âm lịch – ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Ngọ.

Dương lịch 11 Tháng 7, 2098 Thứ Sáu
Âm lịch 13 Tháng Sáu (thiếu) Năm Mậu Ngọ
Ngày
Giáp Thìn
Tháng
Kỷ Mùi
Năm
Mậu Ngọ
Tiết khí
Tiểu thử

Ngày hắc đạo Bạch Hổ · Trực Thu · Sao Quỷ

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 11/7/2098 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Quỷ xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Quỷ xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Quỷ xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Quỷ xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Quỷ xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Quỷ xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Quỷ xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Thu, sao Quỷ xấu)

Ngày 11/7/2098 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Bạch Hổ – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Thu Tốt vừa

Nên: thu hoạch, thu nợ, nhập kho, mua sắm.

Kiêng: khai trương, an táng, đi xa.

Sao Quỷ Sao xấu

Quỷ Kim Dương (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Nam

Ngũ hành Chế nhật · Tiểu cát

Giáp Mộc, Thìn Thổ: can khắc chi (Mộc khắc Thổ).

Nạp âm ngày: Phú Đăng Hỏa; năm Mậu Ngọ: Thiên Thượng Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Giáp bất khai thương, tài vật hao tán – Không nên mở kho, xuất tiền của lớn, dễ hao tán.

Thìn bất khốc khấp, tất chủ trọng tang – Kiêng khóc lóc, than vãn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Dậu · Tam hợp: Thân, Tý · Xung: tuổi Tuất

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Giáp Tý.

Hỏi nhanh về ngày 11/7/2098

Ngày 11/7/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 11/7/2098 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Mậu Ngọ (13/6/2098 âm lịch).

Ngày 11/7/2098 là ngày gì?

Đây là ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Ngọ (năm con Ngựa), tiết Tiểu thử, ngày hắc đạo Bạch Hổ.

Ngày 11/7/2098 là thứ mấy?

Ngày 11/7/2098 là thứ sáu.

Ngày 11/7/2098 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), trực Thu (tốt vừa), sao Quỷ (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 11/7/2098

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›