Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2118

Tháng 9/2118 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Mậu Dần; từ ngày 15/9 là tháng Tám năm Mậu Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2118

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/916/7Canh ThìnThànhHoàng đạo
T6, 2/917/7Tân TỵThuHoàng đạo
T7, 3/918/7Nhâm NgọKhaiHắc đạo
CN, 4/919/7Quý MùiBếHoàng đạo
T2, 5/920/7Giáp ThânKiếnHắc đạo
T3, 6/921/7Ất DậuTrừHắc đạo
T4, 7/922/7Bính TuấtMãnHoàng đạo
T5, 8/923/7Đinh HợiMãnHắc đạo
T6, 9/924/7Mậu TýBìnhHoàng đạo
T7, 10/925/7Kỷ SửuĐịnhHoàng đạo
CN, 11/926/7Canh DầnChấpHắc đạo
T2, 12/927/7Tân MãoPháHắc đạo
T3, 13/928/7Nhâm ThìnNguyHoàng đạo
T4, 14/929/7Quý TỵThànhHoàng đạo
T5, 15/91/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T6, 16/92/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T7, 17/93/8Bính ThânBếHắc đạo
CN, 18/94/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T2, 19/95/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T3, 20/96/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T4, 21/97/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T5, 22/98/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T6, 23/99/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T7, 24/910/8Quý MãoPháHoàng đạo
CN, 25/911/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T2, 26/912/8Ất TỵThànhHắc đạo
T3, 27/913/8Bính NgọThuHoàng đạo
T4, 28/914/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T5, 29/915/8Mậu ThânBếHắc đạo
T6, 30/916/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2118

1/9 2/9 4/9 7/9 9/9 10/9 13/9 14/9 15/9 16/9 18/9 21/9 23/9 24/9 27/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2118

  • 2/9 (17/7 âm) – Quốc khánh
  • 29/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›