Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2118

Tháng 7/2118 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Mậu Dần; từ ngày 19/7 là tháng Sáu năm Mậu Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2118

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/713/5Mậu DầnThànhHắc đạo
T7, 2/714/5Kỷ MãoThuHoàng đạo
CN, 3/715/5Canh ThìnKhaiHắc đạo
T2, 4/716/5Tân TỵBếHắc đạo
T3, 5/717/5Nhâm NgọKiếnHoàng đạo
T4, 6/718/5Quý MùiTrừHắc đạo
T5, 7/719/5Giáp ThânTrừHoàng đạo
T6, 8/720/5Ất DậuMãnHoàng đạo
T7, 9/721/5Bính TuấtBìnhHắc đạo
CN, 10/722/5Đinh HợiĐịnhHắc đạo
T2, 11/723/5Mậu TýChấpHoàng đạo
T3, 12/724/5Kỷ SửuPháHoàng đạo
T4, 13/725/5Canh DầnNguyHắc đạo
T5, 14/726/5Tân MãoThànhHoàng đạo
T6, 15/727/5Nhâm ThìnThuHắc đạo
T7, 16/728/5Quý TỵKhaiHắc đạo
CN, 17/729/5Giáp NgọBếHoàng đạo
T2, 18/730/5Ất MùiKiếnHắc đạo
T3, 19/71/6Bính ThânTrừHoàng đạo
T4, 20/72/6Đinh DậuMãnHắc đạo
T5, 21/73/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
T6, 22/74/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo
T7, 23/75/6Canh TýChấpHắc đạo
CN, 24/76/6Tân SửuPháHắc đạo
T2, 25/77/6Nhâm DầnNguyHoàng đạo
T3, 26/78/6Quý MãoThànhHoàng đạo
T4, 27/79/6Giáp ThìnThuHắc đạo
T5, 28/710/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
T6, 29/711/6Bính NgọBếHắc đạo
T7, 30/712/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
CN, 31/713/6Mậu ThânTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2118

2/7 5/7 7/7 8/7 11/7 12/7 14/7 17/7 19/7 21/7 22/7 25/7 26/7 28/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2118

  • 27/7 (9/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›