Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2118

Tháng 11/2118 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Mậu Dần; từ ngày 13/11 là tháng Mười năm Mậu Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2118

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1118/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T4, 2/1119/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T5, 3/1120/9Quý MùiThuHắc đạo
T6, 4/1121/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
T7, 5/1122/9Ất DậuBếHoàng đạo
CN, 6/1123/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T2, 7/1124/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T3, 8/1125/9Mậu TýTrừHắc đạo
T4, 9/1126/9Kỷ SửuMãnHắc đạo
T5, 10/1127/9Canh DầnBìnhHoàng đạo
T6, 11/1128/9Tân MãoĐịnhHắc đạo
T7, 12/1129/9Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
CN, 13/111/10Quý TỵPháHắc đạo
T2, 14/112/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T3, 15/113/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T4, 16/114/10Bính ThânThuHắc đạo
T5, 17/115/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T6, 18/116/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T7, 19/117/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
CN, 20/118/10Canh TýTrừHắc đạo
T2, 21/119/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T3, 22/1110/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T4, 23/1111/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T5, 24/1112/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T6, 25/1113/10Ất TỵPháHắc đạo
T7, 26/1114/10Bính NgọNguyHoàng đạo
CN, 27/1115/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T2, 28/1116/10Mậu ThânThuHắc đạo
T3, 29/1117/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T4, 30/1118/10Canh TuấtBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2118

1/11 4/11 5/11 7/11 10/11 12/11 14/11 15/11 18/11 19/11 21/11 24/11 26/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2118

  • 2/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (8/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 22/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›