Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2118

Tháng 1/2118 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Đinh Sửu; từ ngày 22/1 là tháng Giêng năm Mậu Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2118

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/110/12Đinh SửuTrừHắc đạo
CN, 2/111/12Mậu DầnMãnHoàng đạo
T2, 3/112/12Kỷ MãoBìnhHoàng đạo
T3, 4/113/12Canh ThìnĐịnhHắc đạo
T4, 5/114/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 6/115/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T6, 7/116/12Quý MùiPháHắc đạo
T7, 8/117/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
CN, 9/118/12Ất DậuThànhHắc đạo
T2, 10/119/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T3, 11/120/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T4, 12/121/12Mậu TýBếHắc đạo
T5, 13/122/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T6, 14/123/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T7, 15/124/12Tân MãoMãnHoàng đạo
CN, 16/125/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T2, 17/126/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 18/127/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T4, 19/128/12Ất MùiPháHắc đạo
T5, 20/129/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T6, 21/130/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T7, 22/11/1Mậu TuấtThuHoàng đạo
CN, 23/12/1Kỷ HợiKhaiHắc đạo
T2, 24/13/1Canh TýBếHoàng đạo
T3, 25/14/1Tân SửuKiếnHoàng đạo
T4, 26/15/1Nhâm DầnTrừHắc đạo
T5, 27/16/1Quý MãoMãnHắc đạo
T6, 28/17/1Giáp ThìnBìnhHoàng đạo
T7, 29/18/1Ất TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 30/19/1Bính NgọChấpHắc đạo
T2, 31/110/1Đinh MùiPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2118

2/1 3/1 5/1 8/1 10/1 11/1 14/1 15/1 17/1 20/1 22/1 24/1 25/1 28/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2118

  • 1/1 (10/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (18/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 14/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 21/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 22/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 23/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 24/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 31/1 (10/1 âm) – Vía Thần Tài

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›