Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2118

Tháng 5/2118 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba (nhuận) năm Mậu Dần; từ ngày 20/5 là tháng Tư năm Mậu Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2118

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/511/3NĐinh SửuThuHắc đạo
T2, 2/512/3NMậu DầnKhaiHoàng đạo
T3, 3/513/3NKỷ MãoBếHắc đạo
T4, 4/514/3NCanh ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 5/515/3NTân TỵTrừHoàng đạo
T6, 6/516/3NNhâm NgọTrừHắc đạo
T7, 7/517/3NQuý MùiMãnHắc đạo
CN, 8/518/3NGiáp ThânBìnhHoàng đạo
T2, 9/519/3NẤt DậuĐịnhHoàng đạo
T3, 10/520/3NBính TuấtChấpHắc đạo
T4, 11/521/3NĐinh HợiPháHoàng đạo
T5, 12/522/3NMậu TýNguyHắc đạo
T6, 13/523/3NKỷ SửuThànhHắc đạo
T7, 14/524/3NCanh DầnThuHoàng đạo
CN, 15/525/3NTân MãoKhaiHắc đạo
T2, 16/526/3NNhâm ThìnBếHoàng đạo
T3, 17/527/3NQuý TỵKiếnHoàng đạo
T4, 18/528/3NGiáp NgọTrừHắc đạo
T5, 19/529/3NẤt MùiMãnHắc đạo
T6, 20/51/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T7, 21/52/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
CN, 22/53/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T2, 23/54/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T3, 24/55/4Canh TýNguyHắc đạo
T4, 25/56/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T5, 26/57/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T6, 27/58/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T7, 28/59/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
CN, 29/510/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T2, 30/511/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T3, 31/512/4Đinh MùiMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2118

2/5 4/5 5/5 8/5 9/5 11/5 14/5 16/5 17/5 22/5 23/5 25/5 28/5 30/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2118

  • 1/5 (11/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (17/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (29/3 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›