Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 12 năm 2118

Tháng 12/2118 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Mậu Dần; từ ngày 13/12 là tháng Mười một năm Mậu Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2118

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1219/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T6, 2/1220/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T7, 3/1221/10Quý SửuMãnHoàng đạo
CN, 4/1222/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T2, 5/1223/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T3, 6/1224/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T4, 7/1225/10Đinh TỵChấpHắc đạo
T5, 8/1226/10Mậu NgọPháHoàng đạo
T6, 9/1227/10Kỷ MùiNguyHoàng đạo
T7, 10/1228/10Canh ThânThànhHắc đạo
CN, 11/1229/10Tân DậuThuHắc đạo
T2, 12/1230/10Nhâm TuấtKhaiHoàng đạo
T3, 13/121/11Quý HợiBếHắc đạo
T4, 14/122/11Giáp TýKiếnHoàng đạo
T5, 15/123/11Ất SửuTrừHoàng đạo
T6, 16/124/11Bính DầnMãnHắc đạo
T7, 17/125/11Đinh MãoBìnhHoàng đạo
CN, 18/126/11Mậu ThìnĐịnhHắc đạo
T2, 19/127/11Kỷ TỵChấpHắc đạo
T3, 20/128/11Canh NgọPháHoàng đạo
T4, 21/129/11Tân MùiNguyHắc đạo
T5, 22/1210/11Nhâm ThânThànhHoàng đạo
T6, 23/1211/11Quý DậuThuHoàng đạo
T7, 24/1212/11Giáp TuấtKhaiHắc đạo
CN, 25/1213/11Ất HợiBếHắc đạo
T2, 26/1214/11Bính TýKiếnHoàng đạo
T3, 27/1215/11Đinh SửuTrừHoàng đạo
T4, 28/1216/11Mậu DầnMãnHắc đạo
T5, 29/1217/11Kỷ MãoBìnhHoàng đạo
T6, 30/1218/11Canh ThìnĐịnhHắc đạo
T7, 31/1219/11Tân TỵChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2118

1/12 3/12 6/12 8/12 9/12 12/12 14/12 15/12 17/12 20/12 22/12 23/12 26/12 27/12 29/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2118

  • 22/12 (10/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (12/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (13/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›