Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2119

Tháng 1/2119 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Mậu Dần; từ ngày 11/1 là tháng Chạp năm Mậu Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2119

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/120/11Nhâm NgọPháHoàng đạo
T2, 2/121/11Quý MùiNguyHắc đạo
T3, 3/122/11Giáp ThânThànhHoàng đạo
T4, 4/123/11Ất DậuThuHoàng đạo
T5, 5/124/11Bính TuấtKhaiHắc đạo
T6, 6/125/11Đinh HợiKhaiHắc đạo
T7, 7/126/11Mậu TýBếHoàng đạo
CN, 8/127/11Kỷ SửuKiếnHoàng đạo
T2, 9/128/11Canh DầnTrừHắc đạo
T3, 10/129/11Tân MãoMãnHoàng đạo
T4, 11/11/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T5, 12/12/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 13/13/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T7, 14/14/12Ất MùiPháHắc đạo
CN, 15/15/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T2, 16/16/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T3, 17/17/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T4, 18/18/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T5, 19/19/12Canh TýBếHắc đạo
T6, 20/110/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T7, 21/111/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
CN, 22/112/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T2, 23/113/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T3, 24/114/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 25/115/12Bính NgọChấpHắc đạo
T5, 26/116/12Đinh MùiPháHắc đạo
T6, 27/117/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T7, 28/118/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
CN, 29/119/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T2, 30/120/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T3, 31/121/12Nhâm TýBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2119

1/1 3/1 4/1 7/1 8/1 10/1 12/1 15/1 17/1 18/1 21/1 22/1 24/1 27/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2119

  • 1/1 (20/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (28/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›