Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2119

Tháng 5/2119 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Kỷ Mão; từ ngày 9/5 là tháng Tư năm Kỷ Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2119

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/522/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T3, 2/523/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T4, 3/524/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 4/525/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T6, 5/526/3Bính TuấtPháHắc đạo
T7, 6/527/3Đinh HợiPháHoàng đạo
CN, 7/528/3Mậu TýNguyHắc đạo
T2, 8/529/3Kỷ SửuThànhHắc đạo
T3, 9/51/4Canh DầnThuHắc đạo
T4, 10/52/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T5, 11/53/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T6, 12/54/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T7, 13/55/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
CN, 14/56/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T2, 15/57/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T3, 16/58/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T4, 17/59/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T5, 18/510/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T6, 19/511/4Canh TýNguyHắc đạo
T7, 20/512/4Tân SửuThànhHoàng đạo
CN, 21/513/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T2, 22/514/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T3, 23/515/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T4, 24/516/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T5, 25/517/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T6, 26/518/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T7, 27/519/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
CN, 28/520/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T2, 29/521/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T3, 30/522/4Tân HợiPháHoàng đạo
T4, 31/523/4Nhâm TýNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2119

3/5 4/5 6/5 11/5 13/5 14/5 17/5 18/5 20/5 23/5 25/5 26/5 29/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2119

  • 1/5 (22/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (28/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (11/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 23/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›