Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2119

Tháng 4/2119 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Kỷ Mão; từ ngày 10/4 là tháng Ba năm Kỷ Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2119

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/422/2Nhâm TýThuHoàng đạo
CN, 2/423/2Quý SửuKhaiHắc đạo
T2, 3/424/2Giáp DầnBếHoàng đạo
T3, 4/425/2Ất MãoKiếnHoàng đạo
T4, 5/426/2Bính ThìnKiếnHắc đạo
T5, 6/427/2Đinh TỵTrừHắc đạo
T6, 7/428/2Mậu NgọMãnHoàng đạo
T7, 8/429/2Kỷ MùiBìnhHoàng đạo
CN, 9/430/2Canh ThânĐịnhHắc đạo
T2, 10/41/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T3, 11/42/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T4, 12/43/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T5, 13/44/3Giáp TýThànhHắc đạo
T6, 14/45/3Ất SửuThuHắc đạo
T7, 15/46/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
CN, 16/47/3Đinh MãoBếHắc đạo
T2, 17/48/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 18/49/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T4, 19/410/3Canh NgọMãnHắc đạo
T5, 20/411/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T6, 21/412/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 22/413/3Quý DậuChấpHoàng đạo
CN, 23/414/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T2, 24/415/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T3, 25/416/3Bính TýThànhHắc đạo
T4, 26/417/3Đinh SửuThuHắc đạo
T5, 27/418/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T6, 28/419/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T7, 29/420/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 30/421/3Tân TỵTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2119

1/4 3/4 4/4 7/4 8/4 10/4 12/4 15/4 17/4 18/4 21/4 22/4 24/4 27/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2119

  • 12/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 19/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (21/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›