Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2104

Tháng 9/2104 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Giáp Tý; từ ngày 19/9 là tháng Tám năm Giáp Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2104

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/912/7Đinh MãoNguyHắc đạo
T3, 2/913/7Mậu ThìnThànhHoàng đạo
T4, 3/914/7Kỷ TỵThuHoàng đạo
T5, 4/915/7Canh NgọKhaiHắc đạo
T6, 5/916/7Tân MùiBếHoàng đạo
T7, 6/917/7Nhâm ThânKiếnHắc đạo
CN, 7/918/7Quý DậuKiếnHắc đạo
T2, 8/919/7Giáp TuấtTrừHoàng đạo
T3, 9/920/7Ất HợiMãnHắc đạo
T4, 10/921/7Bính TýBìnhHoàng đạo
T5, 11/922/7Đinh SửuĐịnhHoàng đạo
T6, 12/923/7Mậu DầnChấpHắc đạo
T7, 13/924/7Kỷ MãoPháHắc đạo
CN, 14/925/7Canh ThìnNguyHoàng đạo
T2, 15/926/7Tân TỵThànhHoàng đạo
T3, 16/927/7Nhâm NgọThuHắc đạo
T4, 17/928/7Quý MùiKhaiHoàng đạo
T5, 18/929/7Giáp ThânBếHắc đạo
T6, 19/91/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T7, 20/92/8Bính TuấtTrừHắc đạo
CN, 21/93/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T2, 22/94/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T3, 23/95/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T4, 24/96/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T5, 25/97/8Tân MãoPháHoàng đạo
T6, 26/98/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T7, 27/99/8Quý TỵThànhHắc đạo
CN, 28/910/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T2, 29/911/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T3, 30/912/8Bính ThânBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2104

2/9 3/9 5/9 8/9 10/9 11/9 14/9 15/9 17/9 19/9 22/9 24/9 25/9 28/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2104

  • 2/9 (13/7 âm) – Quốc khánh
  • 4/9 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›