Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2104

Tháng 11/2104 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Giáp Tý; từ ngày 18/11 là tháng Mười năm Giáp Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2104

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1114/9Mậu ThìnPháHoàng đạo
CN, 2/1115/9Kỷ TỵNguyHoàng đạo
T2, 3/1116/9Canh NgọThànhHắc đạo
T3, 4/1117/9Tân MùiThuHắc đạo
T4, 5/1118/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T5, 6/1119/9Quý DậuBếHoàng đạo
T6, 7/1120/9Giáp TuấtBếHắc đạo
T7, 8/1121/9Ất HợiKiếnHoàng đạo
CN, 9/1122/9Bính TýTrừHắc đạo
T2, 10/1123/9Đinh SửuMãnHắc đạo
T3, 11/1124/9Mậu DầnBìnhHoàng đạo
T4, 12/1125/9Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T5, 13/1126/9Canh ThìnChấpHoàng đạo
T6, 14/1127/9Tân TỵPháHoàng đạo
T7, 15/1128/9Nhâm NgọNguyHắc đạo
CN, 16/1129/9Quý MùiThànhHắc đạo
T2, 17/1130/9Giáp ThânThuHoàng đạo
T3, 18/111/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T4, 19/112/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T5, 20/113/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T6, 21/114/10Mậu TýTrừHắc đạo
T7, 22/115/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
CN, 23/116/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T2, 24/117/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T3, 25/118/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T4, 26/119/10Quý TỵPháHắc đạo
T5, 27/1110/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T6, 28/1111/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T7, 29/1112/10Bính ThânThuHắc đạo
CN, 30/1113/10Đinh DậuKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2104

1/11 2/11 5/11 6/11 8/11 11/11 13/11 14/11 17/11 19/11 20/11 22/11 25/11 27/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2104

  • 6/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (3/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 27/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›