Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2104

Tháng 1/2104 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Quý Hợi; từ ngày 28/1 là tháng Giêng năm Giáp Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2104

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/14/12Quý HợiBếHoàng đạo
T4, 2/15/12Giáp TýKiếnHắc đạo
T5, 3/16/12Ất SửuTrừHắc đạo
T6, 4/17/12Bính DầnMãnHoàng đạo
T7, 5/18/12Đinh MãoBìnhHoàng đạo
CN, 6/19/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T2, 7/110/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 8/111/12Canh NgọChấpHắc đạo
T4, 9/112/12Tân MùiPháHắc đạo
T5, 10/113/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T6, 11/114/12Quý DậuThànhHắc đạo
T7, 12/115/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
CN, 13/116/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T2, 14/117/12Bính TýBếHắc đạo
T3, 15/118/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T4, 16/119/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T5, 17/120/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T6, 18/121/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T7, 19/122/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 20/123/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T2, 21/124/12Quý MùiPháHắc đạo
T3, 22/125/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T4, 23/126/12Ất DậuThànhHắc đạo
T5, 24/127/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T6, 25/128/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T7, 26/129/12Mậu TýBếHắc đạo
CN, 27/130/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T2, 28/11/1Canh DầnTrừHắc đạo
T3, 29/12/1Tân MãoMãnHắc đạo
T4, 30/13/1Nhâm ThìnBìnhHoàng đạo
T5, 31/14/1Quý TỵĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2104

1/1 4/1 5/1 7/1 10/1 12/1 13/1 16/1 17/1 19/1 22/1 24/1 25/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2104

  • 1/1 (4/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (12/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 20/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 27/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 28/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 29/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 30/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›