Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2104

Tháng 5/2104 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Giáp Tý; từ ngày 24/5 là tháng Năm năm Giáp Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2104

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/57/4Giáp TýThànhHắc đạo
T6, 2/58/4Ất SửuThuHoàng đạo
T7, 3/59/4Bính DầnKhaiHắc đạo
CN, 4/510/4Đinh MãoBếHắc đạo
T2, 5/511/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T3, 6/512/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T4, 7/513/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T5, 8/514/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T6, 9/515/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T7, 10/516/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
CN, 11/517/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T2, 12/518/4Ất HợiPháHoàng đạo
T3, 13/519/4Bính TýNguyHắc đạo
T4, 14/520/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T5, 15/521/4Mậu DầnThuHắc đạo
T6, 16/522/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T7, 17/523/4Canh ThìnBếHoàng đạo
CN, 18/524/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T2, 19/525/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T3, 20/526/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T4, 21/527/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T5, 22/528/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T6, 23/529/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T7, 24/51/5Đinh HợiPháHắc đạo
CN, 25/52/5Mậu TýNguyHoàng đạo
T2, 26/53/5Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T3, 27/54/5Canh DầnThuHắc đạo
T4, 28/55/5Tân MãoKhaiHoàng đạo
T5, 29/56/5Nhâm ThìnBếHắc đạo
T6, 30/57/5Quý TỵKiếnHắc đạo
T7, 31/58/5Giáp NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2104

2/5 5/5 7/5 8/5 11/5 12/5 14/5 17/5 19/5 20/5 23/5 25/5 26/5 28/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2104

  • 1/5 (7/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (13/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 9/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (25/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 28/5 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›