Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2030

Tháng 9/2030 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Canh Tuất; từ ngày 27/9 là tháng Chín năm Canh Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2030

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/94/8Kỷ HợiBìnhHắc đạo
T2, 2/95/8Canh TýĐịnhHoàng đạo
T3, 3/96/8Tân SửuChấpHắc đạo
T4, 4/97/8Nhâm DầnPháHoàng đạo
T5, 5/98/8Quý MãoNguyHoàng đạo
T6, 6/99/8Giáp ThìnThànhHắc đạo
T7, 7/910/8Ất TỵThànhHắc đạo
CN, 8/911/8Bính NgọThuHoàng đạo
T2, 9/912/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T3, 10/913/8Mậu ThânBếHắc đạo
T4, 11/914/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T5, 12/915/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T6, 13/916/8Tân HợiMãnHắc đạo
T7, 14/917/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
CN, 15/918/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T2, 16/919/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T3, 17/920/8Ất MãoPháHoàng đạo
T4, 18/921/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T5, 19/922/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T6, 20/923/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T7, 21/924/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
CN, 22/925/8Canh ThânBếHắc đạo
T2, 23/926/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T3, 24/927/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T4, 25/928/8Quý HợiMãnHắc đạo
T5, 26/929/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T6, 27/91/9Ất SửuĐịnhHắc đạo
T7, 28/92/9Bính DầnChấpHoàng đạo
CN, 29/93/9Đinh MãoPháHắc đạo
T2, 30/94/9Mậu ThìnNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2030

2/9 4/9 5/9 8/9 9/9 11/9 14/9 16/9 17/9 20/9 21/9 23/9 26/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2030

  • 2/9 (5/8 âm) – Quốc khánh
  • 12/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân