Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2029

Tháng 9/2029 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Kỷ Dậu; từ ngày 8/9 là tháng Tám năm Kỷ Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2029

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/923/7Giáp NgọKhaiHắc đạo
CN, 2/924/7Ất MùiBếHoàng đạo
T2, 3/925/7Bính ThânKiếnHắc đạo
T3, 4/926/7Đinh DậuTrừHắc đạo
T4, 5/927/7Mậu TuấtMãnHoàng đạo
T5, 6/928/7Kỷ HợiBìnhHắc đạo
T6, 7/929/7Canh TýBìnhHoàng đạo
T7, 8/91/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
CN, 9/92/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T2, 10/93/8Quý MãoPháHoàng đạo
T3, 11/94/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T4, 12/95/8Ất TỵThànhHắc đạo
T5, 13/96/8Bính NgọThuHoàng đạo
T6, 14/97/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T7, 15/98/8Mậu ThânBếHắc đạo
CN, 16/99/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T2, 17/910/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T3, 18/911/8Tân HợiMãnHắc đạo
T4, 19/912/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T5, 20/913/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T6, 21/914/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T7, 22/915/8Ất MãoPháHoàng đạo
CN, 23/916/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T2, 24/917/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T3, 25/918/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T4, 26/919/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T5, 27/920/8Canh ThânBếHắc đạo
T6, 28/921/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T7, 29/922/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
CN, 30/923/8Quý HợiMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2029

2/9 5/9 7/9 9/9 10/9 13/9 14/9 16/9 19/9 21/9 22/9 25/9 26/9 28/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2029

  • 2/9 (24/7 âm) – Quốc khánh
  • 22/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân