Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 2029

Tháng 2/2029 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Mậu Thân; từ ngày 13/2 là tháng Giêng năm Kỷ Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2029

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/218/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T6, 2/219/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T7, 3/220/12Giáp TýKhaiHắc đạo
CN, 4/221/12Ất SửuBếHắc đạo
T2, 5/222/12Bính DầnKiếnHoàng đạo
T3, 6/223/12Đinh MãoTrừHoàng đạo
T4, 7/224/12Mậu ThìnMãnHắc đạo
T5, 8/225/12Kỷ TỵBìnhHoàng đạo
T6, 9/226/12Canh NgọĐịnhHắc đạo
T7, 10/227/12Tân MùiChấpHắc đạo
CN, 11/228/12Nhâm ThânPháHoàng đạo
T2, 12/229/12Quý DậuNguyHắc đạo
T3, 13/21/1Giáp TuấtThànhHoàng đạo
T4, 14/22/1Ất HợiThuHắc đạo
T5, 15/23/1Bính TýKhaiHoàng đạo
T6, 16/24/1Đinh SửuBếHoàng đạo
T7, 17/25/1Mậu DầnKiếnHắc đạo
CN, 18/26/1Kỷ MãoTrừHắc đạo
T2, 19/27/1Canh ThìnMãnHoàng đạo
T3, 20/28/1Tân TỵBìnhHoàng đạo
T4, 21/29/1Nhâm NgọĐịnhHắc đạo
T5, 22/210/1Quý MùiChấpHoàng đạo
T6, 23/211/1Giáp ThânPháHắc đạo
T7, 24/212/1Ất DậuNguyHắc đạo
CN, 25/213/1Bính TuấtThànhHoàng đạo
T2, 26/214/1Đinh HợiThuHắc đạo
T3, 27/215/1Mậu TýKhaiHoàng đạo
T4, 28/216/1Kỷ SửuBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2029

1/2 2/2 5/2 6/2 8/2 11/2 13/2 15/2 16/2 19/2 20/2 22/2 25/2 27/2 28/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2029

  • 3/2 (20/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 6/2 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 12/2 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 13/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 14/2 (2/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 14/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 15/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 27/2 (15/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam
  • 27/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)

Tiết khí trong tháng

  • 3/2 – Lập xuân
  • 18/2 – Vũ thủy