Lịch vạn niên
Tháng 3/2029 dương lịch: từ ngày 1/3 là tháng Giêng năm Kỷ Dậu; từ ngày 15/3 là tháng Hai năm Kỷ Dậu.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T5, 1/3 | 17/1 | Canh Dần | Kiến | Hắc đạo |
| T6, 2/3 | 18/1 | Tân Mão | Trừ | Hắc đạo |
| T7, 3/3 | 19/1 | Nhâm Thìn | Mãn | Hoàng đạo |
| CN, 4/3 | 20/1 | Quý Tỵ | Bình | Hoàng đạo |
| T2, 5/3 | 21/1 | Giáp Ngọ | Bình | Hắc đạo |
| T3, 6/3 | 22/1 | Ất Mùi | Định | Hoàng đạo |
| T4, 7/3 | 23/1 | Bính Thân | Chấp | Hắc đạo |
| T5, 8/3 | 24/1 | Đinh Dậu | Phá | Hắc đạo |
| T6, 9/3 | 25/1 | Mậu Tuất | Nguy | Hoàng đạo |
| T7, 10/3 | 26/1 | Kỷ Hợi | Thành | Hắc đạo |
| CN, 11/3 | 27/1 | Canh Tý | Thu | Hoàng đạo |
| T2, 12/3 | 28/1 | Tân Sửu | Khai | Hoàng đạo |
| T3, 13/3 | 29/1 | Nhâm Dần | Bế | Hắc đạo |
| T4, 14/3 | 30/1 | Quý Mão | Kiến | Hắc đạo |
| T5, 15/3 | 1/2 | Giáp Thìn | Trừ | Hắc đạo |
| T6, 16/3 | 2/2 | Ất Tỵ | Mãn | Hắc đạo |
| T7, 17/3 | 3/2 | Bính Ngọ | Bình | Hoàng đạo |
| CN, 18/3 | 4/2 | Đinh Mùi | Định | Hoàng đạo |
| T2, 19/3 | 5/2 | Mậu Thân | Chấp | Hắc đạo |
| T3, 20/3 | 6/2 | Kỷ Dậu | Phá | Hoàng đạo |
| T4, 21/3 | 7/2 | Canh Tuất | Nguy | Hắc đạo |
| T5, 22/3 | 8/2 | Tân Hợi | Thành | Hắc đạo |
| T6, 23/3 | 9/2 | Nhâm Tý | Thu | Hoàng đạo |
| T7, 24/3 | 10/2 | Quý Sửu | Khai | Hắc đạo |
| CN, 25/3 | 11/2 | Giáp Dần | Bế | Hoàng đạo |
| T2, 26/3 | 12/2 | Ất Mão | Kiến | Hoàng đạo |
| T3, 27/3 | 13/2 | Bính Thìn | Trừ | Hắc đạo |
| T4, 28/3 | 14/2 | Đinh Tỵ | Mãn | Hắc đạo |
| T5, 29/3 | 15/2 | Mậu Ngọ | Bình | Hoàng đạo |
| T6, 30/3 | 16/2 | Kỷ Mùi | Định | Hoàng đạo |
| T7, 31/3 | 17/2 | Canh Thân | Chấp | Hắc đạo |
3/3 4/3 6/3 9/3 11/3 12/3 17/3 18/3 20/3 23/3 25/3 26/3 29/3 30/3