Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 8 năm 2029

Tháng 8/2029 dương lịch: từ ngày 1/8 là tháng Sáu năm Kỷ Dậu; từ ngày 10/8 là tháng Bảy năm Kỷ Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 8/2029

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/822/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
T5, 2/823/6Giáp TýChấpHắc đạo
T6, 3/824/6Ất SửuPháHắc đạo
T7, 4/825/6Bính DầnNguyHoàng đạo
CN, 5/826/6Đinh MãoThànhHoàng đạo
T2, 6/827/6Mậu ThìnThuHắc đạo
T3, 7/828/6Kỷ TỵThuHoàng đạo
T4, 8/829/6Canh NgọKhaiHắc đạo
T5, 9/830/6Tân MùiBếHắc đạo
T6, 10/81/7Nhâm ThânKiếnHắc đạo
T7, 11/82/7Quý DậuTrừHắc đạo
CN, 12/83/7Giáp TuấtMãnHoàng đạo
T2, 13/84/7Ất HợiBìnhHắc đạo
T3, 14/85/7Bính TýĐịnhHoàng đạo
T4, 15/86/7Đinh SửuChấpHoàng đạo
T5, 16/87/7Mậu DầnPháHắc đạo
T6, 17/88/7Kỷ MãoNguyHắc đạo
T7, 18/89/7Canh ThìnThànhHoàng đạo
CN, 19/810/7Tân TỵThuHoàng đạo
T2, 20/811/7Nhâm NgọKhaiHắc đạo
T3, 21/812/7Quý MùiBếHoàng đạo
T4, 22/813/7Giáp ThânKiếnHắc đạo
T5, 23/814/7Ất DậuTrừHắc đạo
T6, 24/815/7Bính TuấtMãnHoàng đạo
T7, 25/816/7Đinh HợiBìnhHắc đạo
CN, 26/817/7Mậu TýĐịnhHoàng đạo
T2, 27/818/7Kỷ SửuChấpHoàng đạo
T3, 28/819/7Canh DầnPháHắc đạo
T4, 29/820/7Tân MãoNguyHắc đạo
T5, 30/821/7Nhâm ThìnThànhHoàng đạo
T6, 31/822/7Quý TỵThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 8/2029

1/8 4/8 5/8 7/8 12/8 14/8 15/8 18/8 19/8 21/8 24/8 26/8 27/8 30/8 31/8

Ngày lễ, sự kiện tháng 8/2029

  • 19/8 (10/7 âm) – Ngày Cách mạng tháng Tám
  • 24/8 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 7/8 – Lập thu
  • 23/8 – Xử thử