Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2029

Tháng 4/2029 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Kỷ Dậu; từ ngày 14/4 là tháng Ba năm Kỷ Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2029

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/418/2Tân DậuPháHoàng đạo
T2, 2/419/2Nhâm TuấtNguyHắc đạo
T3, 3/420/2Quý HợiThànhHắc đạo
T4, 4/421/2Giáp TýThànhHoàng đạo
T5, 5/422/2Ất SửuThuHắc đạo
T6, 6/423/2Bính DầnKhaiHoàng đạo
T7, 7/424/2Đinh MãoBếHoàng đạo
CN, 8/425/2Mậu ThìnKiếnHắc đạo
T2, 9/426/2Kỷ TỵTrừHắc đạo
T3, 10/427/2Canh NgọMãnHoàng đạo
T4, 11/428/2Tân MùiBìnhHoàng đạo
T5, 12/429/2Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T6, 13/430/2Quý DậuChấpHoàng đạo
T7, 14/41/3Giáp TuấtPháHắc đạo
CN, 15/42/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T2, 16/43/3Bính TýThànhHắc đạo
T3, 17/44/3Đinh SửuThuHắc đạo
T4, 18/45/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T5, 19/46/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T6, 20/47/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 21/48/3Tân TỵTrừHoàng đạo
CN, 22/49/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T2, 23/410/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T3, 24/411/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 25/412/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T5, 26/413/3Bính TuấtPháHắc đạo
T6, 27/414/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T7, 28/415/3Mậu TýThànhHắc đạo
CN, 29/416/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T2, 30/417/3Canh DầnKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2029

1/4 4/4 6/4 7/4 10/4 11/4 13/4 15/4 18/4 20/4 21/4 24/4 25/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2029

  • 16/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 23/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (17/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ