Lịch vạn niên
Tháng 11/2029 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Kỷ Dậu; từ ngày 6/11 là tháng Mười năm Kỷ Dậu.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T5, 1/11 | 25/9 | Ất Mùi | Thu | Hắc đạo |
| T6, 2/11 | 26/9 | Bính Thân | Khai | Hoàng đạo |
| T7, 3/11 | 27/9 | Đinh Dậu | Bế | Hoàng đạo |
| CN, 4/11 | 28/9 | Mậu Tuất | Kiến | Hắc đạo |
| T2, 5/11 | 29/9 | Kỷ Hợi | Trừ | Hoàng đạo |
| T3, 6/11 | 1/10 | Canh Tý | Mãn | Hắc đạo |
| T4, 7/11 | 2/10 | Tân Sửu | Mãn | Hoàng đạo |
| T5, 8/11 | 3/10 | Nhâm Dần | Bình | Hắc đạo |
| T6, 9/11 | 4/10 | Quý Mão | Định | Hắc đạo |
| T7, 10/11 | 5/10 | Giáp Thìn | Chấp | Hoàng đạo |
| CN, 11/11 | 6/10 | Ất Tỵ | Phá | Hắc đạo |
| T2, 12/11 | 7/10 | Bính Ngọ | Nguy | Hoàng đạo |
| T3, 13/11 | 8/10 | Đinh Mùi | Thành | Hoàng đạo |
| T4, 14/11 | 9/10 | Mậu Thân | Thu | Hắc đạo |
| T5, 15/11 | 10/10 | Kỷ Dậu | Khai | Hắc đạo |
| T6, 16/11 | 11/10 | Canh Tuất | Bế | Hoàng đạo |
| T7, 17/11 | 12/10 | Tân Hợi | Kiến | Hoàng đạo |
| CN, 18/11 | 13/10 | Nhâm Tý | Trừ | Hắc đạo |
| T2, 19/11 | 14/10 | Quý Sửu | Mãn | Hoàng đạo |
| T3, 20/11 | 15/10 | Giáp Dần | Bình | Hắc đạo |
| T4, 21/11 | 16/10 | Ất Mão | Định | Hắc đạo |
| T5, 22/11 | 17/10 | Bính Thìn | Chấp | Hoàng đạo |
| T6, 23/11 | 18/10 | Đinh Tỵ | Phá | Hắc đạo |
| T7, 24/11 | 19/10 | Mậu Ngọ | Nguy | Hoàng đạo |
| CN, 25/11 | 20/10 | Kỷ Mùi | Thành | Hoàng đạo |
| T2, 26/11 | 21/10 | Canh Thân | Thu | Hắc đạo |
| T3, 27/11 | 22/10 | Tân Dậu | Khai | Hắc đạo |
| T4, 28/11 | 23/10 | Nhâm Tuất | Bế | Hoàng đạo |
| T5, 29/11 | 24/10 | Quý Hợi | Kiến | Hoàng đạo |
| T6, 30/11 | 25/10 | Giáp Tý | Trừ | Hắc đạo |
2/11 3/11 5/11 7/11 10/11 12/11 13/11 16/11 17/11 19/11 22/11 24/11 25/11 28/11 29/11