Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2148

Tháng 6/2148 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Tư năm Mậu Thân; từ ngày 16/6 là tháng Năm năm Mậu Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2148

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/615/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
CN, 2/616/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T2, 3/617/4Mậu TýNguyHắc đạo
T3, 4/618/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T4, 5/619/4Canh DầnThànhHắc đạo
T5, 6/620/4Tân MãoThuHắc đạo
T6, 7/621/4Nhâm ThìnKhaiHoàng đạo
T7, 8/622/4Quý TỵBếHắc đạo
CN, 9/623/4Giáp NgọKiếnHoàng đạo
T2, 10/624/4Ất MùiTrừHoàng đạo
T3, 11/625/4Bính ThânMãnHắc đạo
T4, 12/626/4Đinh DậuBìnhHắc đạo
T5, 13/627/4Mậu TuấtĐịnhHoàng đạo
T6, 14/628/4Kỷ HợiChấpHoàng đạo
T7, 15/629/4Canh TýPháHắc đạo
CN, 16/61/5Tân SửuNguyHoàng đạo
T2, 17/62/5Nhâm DầnThànhHắc đạo
T3, 18/63/5Quý MãoThuHoàng đạo
T4, 19/64/5Giáp ThìnKhaiHắc đạo
T5, 20/65/5Ất TỵBếHắc đạo
T6, 21/66/5Bính NgọKiếnHoàng đạo
T7, 22/67/5Đinh MùiTrừHắc đạo
CN, 23/68/5Mậu ThânMãnHoàng đạo
T2, 24/69/5Kỷ DậuBìnhHoàng đạo
T3, 25/610/5Canh TuấtĐịnhHắc đạo
T4, 26/611/5Tân HợiChấpHắc đạo
T5, 27/612/5Nhâm TýPháHoàng đạo
T6, 28/613/5Quý SửuNguyHoàng đạo
T7, 29/614/5Giáp DầnThànhHắc đạo
CN, 30/615/5Ất MãoThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2148

1/6 2/6 4/6 7/6 9/6 10/6 13/6 14/6 16/6 18/6 21/6 23/6 24/6 27/6 28/6 30/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2148

  • 1/6 (15/4 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 1/6 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 20/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (13/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›