Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2148

Tháng 9/2148 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Mậu Thân; từ ngày 13/9 là tháng Tám năm Mậu Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2148

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/919/7Mậu NgọKhaiHắc đạo
T2, 2/920/7Kỷ MùiBếHoàng đạo
T3, 3/921/7Canh ThânKiếnHắc đạo
T4, 4/922/7Tân DậuTrừHắc đạo
T5, 5/923/7Nhâm TuấtMãnHoàng đạo
T6, 6/924/7Quý HợiBìnhHắc đạo
T7, 7/925/7Giáp TýBìnhHoàng đạo
CN, 8/926/7Ất SửuĐịnhHoàng đạo
T2, 9/927/7Bính DầnChấpHắc đạo
T3, 10/928/7Đinh MãoPháHắc đạo
T4, 11/929/7Mậu ThìnNguyHoàng đạo
T5, 12/930/7Kỷ TỵThànhHoàng đạo
T6, 13/91/8Canh NgọThuHoàng đạo
T7, 14/92/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
CN, 15/93/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T2, 16/94/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T3, 17/95/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T4, 18/96/8Ất HợiMãnHắc đạo
T5, 19/97/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T6, 20/98/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T7, 21/99/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
CN, 22/910/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T2, 23/911/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T3, 24/912/8Tân TỵThànhHắc đạo
T4, 25/913/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T5, 26/914/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T6, 27/915/8Giáp ThânBếHắc đạo
T7, 28/916/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
CN, 29/917/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T2, 30/918/8Đinh HợiMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2148

2/9 5/9 7/9 8/9 11/9 12/9 13/9 14/9 16/9 19/9 21/9 22/9 25/9 26/9 28/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2148

  • 2/9 (20/7 âm) – Quốc khánh
  • 27/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›