Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2148

Tháng 5/2148 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Mậu Thân; từ ngày 18/5 là tháng Tư năm Mậu Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2148

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/514/3Ất MãoBếHắc đạo
T5, 2/515/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 3/516/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T7, 4/517/3Mậu NgọMãnHắc đạo
CN, 5/518/3Kỷ MùiMãnHắc đạo
T2, 6/519/3Canh ThânBìnhHoàng đạo
T3, 7/520/3Tân DậuĐịnhHoàng đạo
T4, 8/521/3Nhâm TuấtChấpHắc đạo
T5, 9/522/3Quý HợiPháHoàng đạo
T6, 10/523/3Giáp TýNguyHắc đạo
T7, 11/524/3Ất SửuThànhHắc đạo
CN, 12/525/3Bính DầnThuHoàng đạo
T2, 13/526/3Đinh MãoKhaiHắc đạo
T3, 14/527/3Mậu ThìnBếHoàng đạo
T4, 15/528/3Kỷ TỵKiếnHoàng đạo
T5, 16/529/3Canh NgọTrừHắc đạo
T6, 17/530/3Tân MùiMãnHắc đạo
T7, 18/51/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
CN, 19/52/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T2, 20/53/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T3, 21/54/4Ất HợiPháHoàng đạo
T4, 22/55/4Bính TýNguyHắc đạo
T5, 23/56/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T6, 24/57/4Mậu DầnThuHắc đạo
T7, 25/58/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
CN, 26/59/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T2, 27/510/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T3, 28/511/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T4, 29/512/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T5, 30/513/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T6, 31/514/4Ất DậuĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2148

2/5 3/5 6/5 7/5 9/5 12/5 14/5 15/5 20/5 21/5 23/5 26/5 28/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2148

  • 1/5 (14/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (20/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (2/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›