Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2148

Tháng 7/2148 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Mậu Thân; từ ngày 16/7 là tháng Sáu năm Mậu Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2148

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/716/5Bính ThìnKhaiHắc đạo
T3, 2/717/5Đinh TỵBếHắc đạo
T4, 3/718/5Mậu NgọKiếnHoàng đạo
T5, 4/719/5Kỷ MùiTrừHắc đạo
T6, 5/720/5Canh ThânMãnHoàng đạo
T7, 6/721/5Tân DậuMãnHoàng đạo
CN, 7/722/5Nhâm TuấtBìnhHắc đạo
T2, 8/723/5Quý HợiĐịnhHắc đạo
T3, 9/724/5Giáp TýChấpHoàng đạo
T4, 10/725/5Ất SửuPháHoàng đạo
T5, 11/726/5Bính DầnNguyHắc đạo
T6, 12/727/5Đinh MãoThànhHoàng đạo
T7, 13/728/5Mậu ThìnThuHắc đạo
CN, 14/729/5Kỷ TỵKhaiHắc đạo
T2, 15/730/5Canh NgọBếHoàng đạo
T3, 16/71/6Tân MùiKiếnHắc đạo
T4, 17/72/6Nhâm ThânTrừHoàng đạo
T5, 18/73/6Quý DậuMãnHắc đạo
T6, 19/74/6Giáp TuấtBìnhHoàng đạo
T7, 20/75/6Ất HợiĐịnhHoàng đạo
CN, 21/76/6Bính TýChấpHắc đạo
T2, 22/77/6Đinh SửuPháHắc đạo
T3, 23/78/6Mậu DầnNguyHoàng đạo
T4, 24/79/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T5, 25/710/6Canh ThìnThuHắc đạo
T6, 26/711/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
T7, 27/712/6Nhâm NgọBếHắc đạo
CN, 28/713/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T2, 29/714/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T3, 30/715/6Ất DậuMãnHắc đạo
T4, 31/716/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2148

3/7 5/7 6/7 9/7 10/7 12/7 15/7 17/7 19/7 20/7 23/7 24/7 26/7 29/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2148

  • 27/7 (12/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›