Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2001

Tháng 5/2001 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Tân Tỵ; từ ngày 23/5 là tháng Tư (nhuận) năm Tân Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2001

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/59/4Giáp TýThànhHắc đạo
T4, 2/510/4Ất SửuThuHoàng đạo
T5, 3/511/4Bính DầnKhaiHắc đạo
T6, 4/512/4Đinh MãoBếHắc đạo
T7, 5/513/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
CN, 6/514/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T2, 7/515/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T3, 8/516/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T4, 9/517/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T5, 10/518/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T6, 11/519/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T7, 12/520/4Ất HợiPháHoàng đạo
CN, 13/521/4Bính TýNguyHắc đạo
T2, 14/522/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T3, 15/523/4Mậu DầnThuHắc đạo
T4, 16/524/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T5, 17/525/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T6, 18/526/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T7, 19/527/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
CN, 20/528/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T2, 21/529/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T3, 22/530/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T4, 23/51/4NBính TuấtChấpHoàng đạo
T5, 24/52/4NĐinh HợiPháHoàng đạo
T6, 25/53/4NMậu TýNguyHắc đạo
T7, 26/54/4NKỷ SửuThànhHoàng đạo
CN, 27/55/4NCanh DầnThuHắc đạo
T2, 28/56/4NTân MãoKhaiHắc đạo
T3, 29/57/4NNhâm ThìnBếHoàng đạo
T4, 30/58/4NQuý TỵKiếnHắc đạo
T5, 31/59/4NGiáp NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2001

2/5 5/5 7/5 8/5 11/5 12/5 14/5 17/5 19/5 20/5 23/5 24/5 26/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2001

  • 1/5 (9/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (15/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 7/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (27/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›