Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2001

Tháng 9/2001 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Tân Tỵ; từ ngày 17/9 là tháng Tám năm Tân Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2001

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/914/7Đinh MãoNguyHắc đạo
CN, 2/915/7Mậu ThìnThànhHoàng đạo
T2, 3/916/7Kỷ TỵThuHoàng đạo
T3, 4/917/7Canh NgọKhaiHắc đạo
T4, 5/918/7Tân MùiBếHoàng đạo
T5, 6/919/7Nhâm ThânKiếnHắc đạo
T6, 7/920/7Quý DậuKiếnHắc đạo
T7, 8/921/7Giáp TuấtTrừHoàng đạo
CN, 9/922/7Ất HợiMãnHắc đạo
T2, 10/923/7Bính TýBìnhHoàng đạo
T3, 11/924/7Đinh SửuĐịnhHoàng đạo
T4, 12/925/7Mậu DầnChấpHắc đạo
T5, 13/926/7Kỷ MãoPháHắc đạo
T6, 14/927/7Canh ThìnNguyHoàng đạo
T7, 15/928/7Tân TỵThànhHoàng đạo
CN, 16/929/7Nhâm NgọThuHắc đạo
T2, 17/91/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T3, 18/92/8Giáp ThânBếHắc đạo
T4, 19/93/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T5, 20/94/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T6, 21/95/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T7, 22/96/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
CN, 23/97/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T2, 24/98/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T3, 25/99/8Tân MãoPháHoàng đạo
T4, 26/910/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T5, 27/911/8Quý TỵThànhHắc đạo
T6, 28/912/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T7, 29/913/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
CN, 30/914/8Bính ThânBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2001

2/9 3/9 5/9 8/9 10/9 11/9 14/9 15/9 17/9 19/9 22/9 24/9 25/9 28/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2001

  • 2/9 (15/7 âm) – Quốc khánh
  • 2/9 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›